Từ vựng
椈の木
ぶなのき
vocabulary vocab word
cây sồi Nhật Bản
cây sồi Siebold
椈の木 椈の木 ぶなのき cây sồi Nhật Bản, cây sồi Siebold
Ý nghĩa
cây sồi Nhật Bản và cây sồi Siebold
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ぶなのき
vocabulary vocab word
cây sồi Nhật Bản
cây sồi Siebold