Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
棘条
きょくじょー
vocabulary vocab word
gai vây
棘条
kyokujoo
棘条
棘条
きょくじょー
gai vây
きょ
く
じょ
う
棘
条
きょ
く
じょ
う
棘
条
きょ
く
じょ
う
棘
条
Ý nghĩa
gai vây
gai vây
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
棘条
gai vây
きょくじょう
棘
gai, mảnh vụn, gai nhọn...
いばら, とげ, キョク
朿
gai
とげ, シ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
朿
gai
とげ, シ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
条
điều khoản, khoản, điều...
えだ, すじ, ジョウ
夂
muộn, chậm trễ, bộ thủ mùa đông (số 34)
しゅう, チ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.