Từ vựng
桟俵
さんだわら
vocabulary vocab word
nắp rơm che hai đầu thùng gạo
桟俵 桟俵 さんだわら nắp rơm che hai đầu thùng gạo
Ý nghĩa
nắp rơm che hai đầu thùng gạo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
さんだわら
vocabulary vocab word
nắp rơm che hai đầu thùng gạo