Từ vựng
桟
えつり
vocabulary vocab word
cầu treo tạm thời
cầu tạm bợ
cầu nối (giữa các nền văn hóa
thế hệ
v.v.)
liên kết
người trung gian
trung gian
lối đi bộ (xây dựng trên vách đá)
đường ván
桟 桟-3 えつり cầu treo tạm thời, cầu tạm bợ, cầu nối (giữa các nền văn hóa, thế hệ, v.v.), liên kết, người trung gian, trung gian, lối đi bộ (xây dựng trên vách đá), đường ván
Ý nghĩa
cầu treo tạm thời cầu tạm bợ cầu nối (giữa các nền văn hóa
Luyện viết
Nét: 1/10