Từ vựng
桟
かけはし
vocabulary vocab word
cầu treo tạm thời
cầu tạm
cầu nối (giữa các nền văn hóa
thế hệ
v.v.)
liên kết
người trung gian
trung gian
lối đi bộ (xây dựng trên vách đá)
đường ván
桟 桟 かけはし cầu treo tạm thời, cầu tạm, cầu nối (giữa các nền văn hóa, thế hệ, v.v.), liên kết, người trung gian, trung gian, lối đi bộ (xây dựng trên vách đá), đường ván
Ý nghĩa
cầu treo tạm thời cầu tạm cầu nối (giữa các nền văn hóa
Luyện viết
Nét: 1/10