Từ vựng
桂
かつら
vocabulary vocab word
cây katsura (Cercidiphyllum japonicum)
cây tử đinh hương Nhật Bản
桂 桂 かつら cây katsura (Cercidiphyllum japonicum), cây tử đinh hương Nhật Bản
Ý nghĩa
cây katsura (Cercidiphyllum japonicum) và cây tử đinh hương Nhật Bản
Luyện viết
Nét: 1/10