Từ vựng
根茎
こんけい
vocabulary vocab word
thân rễ
căn hành
gốc rễ
根茎 根茎 こんけい thân rễ, căn hành, gốc rễ
Ý nghĩa
thân rễ căn hành và gốc rễ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こんけい
vocabulary vocab word
thân rễ
căn hành
gốc rễ