Từ vựng
根差す
ねざす
vocabulary vocab word
bắt nguồn từ
có nguồn gốc từ
根差す 根差す ねざす bắt nguồn từ, có nguồn gốc từ
Ý nghĩa
bắt nguồn từ và có nguồn gốc từ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ねざす
vocabulary vocab word
bắt nguồn từ
có nguồn gốc từ