Từ vựng
栄え
さかえ
vocabulary vocab word
vinh quang
huy hoàng
danh dự
栄え 栄え-2 さかえ vinh quang, huy hoàng, danh dự
Ý nghĩa
vinh quang huy hoàng và danh dự
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
さかえ
vocabulary vocab word
vinh quang
huy hoàng
danh dự