Từ vựng
りゅ りゅ りゅ

Ý nghĩa

cây liễu (bất kỳ loài cây thuộc chi Salix) liễu rủ (loài Salix babylonica)

Luyện viết


Nét: 1/9
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.