Từ vựng
枢
くるる
vocabulary vocab word
bản lề cửa (có chốt trên và dưới ăn khớp vào khung)
then cửa gỗ trượt (dùng để giữ cửa hoặc cửa sổ đóng chặt)
枢 枢 くるる bản lề cửa (có chốt trên và dưới ăn khớp vào khung), then cửa gỗ trượt (dùng để giữ cửa hoặc cửa sổ đóng chặt)
Ý nghĩa
bản lề cửa (có chốt trên và dưới ăn khớp vào khung) và then cửa gỗ trượt (dùng để giữ cửa hoặc cửa sổ đóng chặt)
Luyện viết
Nét: 1/8