Từ vựng
果てしない
はてしない
vocabulary vocab word
vô tận
vô biên
vĩnh viễn
果てしない 果てしない はてしない vô tận, vô biên, vĩnh viễn
Ý nghĩa
vô tận vô biên và vĩnh viễn
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
はてしない
vocabulary vocab word
vô tận
vô biên
vĩnh viễn