Từ vựng
果て
はて
vocabulary vocab word
kết thúc
điểm cuối
giới hạn
kết quả
hậu quả
kết cục
hệ quả
果て 果て はて kết thúc, điểm cuối, giới hạn, kết quả, hậu quả, kết cục, hệ quả
Ý nghĩa
kết thúc điểm cuối giới hạn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0