Từ vựng
条件
じょうけん
vocabulary vocab word
điều kiện
điều khoản
yêu cầu
tiêu chuẩn
điều kiện tiên quyết
条件 条件 じょうけん điều kiện, điều khoản, yêu cầu, tiêu chuẩn, điều kiện tiên quyết
Ý nghĩa
điều kiện điều khoản yêu cầu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0