Từ vựng
材料
ざいりょう
vocabulary vocab word
nguyên liệu
thành phần
tư liệu
chủ đề
căn cứ
cơ sở
bằng chứng
dữ liệu
yếu tố
材料 材料 ざいりょう nguyên liệu, thành phần, tư liệu, chủ đề, căn cứ, cơ sở, bằng chứng, dữ liệu, yếu tố
Ý nghĩa
nguyên liệu thành phần tư liệu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0