Từ vựng
朽果てる
くちはてる
vocabulary vocab word
mục nát hoàn toàn
tan thành cát bụi
phân hủy hoàn toàn
đổ nát thành phế tích
gỉ sét đến hỏng hẳn
chết trong quên lãng
朽果てる 朽果てる くちはてる mục nát hoàn toàn, tan thành cát bụi, phân hủy hoàn toàn, đổ nát thành phế tích, gỉ sét đến hỏng hẳn, chết trong quên lãng
Ý nghĩa
mục nát hoàn toàn tan thành cát bụi phân hủy hoàn toàn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0