Từ vựng
朽ちる
くちる
vocabulary vocab word
mục nát
hư hỏng
chết trong quên lãng
bị lãng quên theo thời gian
朽ちる 朽ちる くちる mục nát, hư hỏng, chết trong quên lãng, bị lãng quên theo thời gian
Ý nghĩa
mục nát hư hỏng chết trong quên lãng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0