Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
未満
みまん
vocabulary vocab word
ít hơn
dưới
thấp hơn
未満
miman
未満
未満
みまん
ít hơn, dưới, thấp hơn
み
ま
ん
未
満
み
ま
ん
未
満
み
ま
ん
未
満
Ý nghĩa
ít hơn
dưới
và
thấp hơn
ít hơn, dưới, thấp hơn
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
未満
ít hơn, dưới, thấp hơn
みまん
未
chưa, vẫn chưa, cho đến nay...
いま.だ, ま.だ, ミ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
満
đầy, sự đầy đủ, đủ...
み.ちる, み.つ, マン
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.