Từ vựng
未来
みらい
vocabulary vocab word
tương lai (xa)
sự tồn tại trong tương lai
thế giới bên kia
thế giới tương lai
thì tương lai
未来 未来 みらい tương lai (xa), sự tồn tại trong tương lai, thế giới bên kia, thế giới tương lai, thì tương lai
Ý nghĩa
tương lai (xa) sự tồn tại trong tương lai thế giới bên kia
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0