Từ vựng
未さらし
vocabulary vocab word
chưa tẩy trắng
chưa nhuộm màu
未さらし 未さらし chưa tẩy trắng, chưa nhuộm màu
未さらし
Ý nghĩa
chưa tẩy trắng và chưa nhuộm màu
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
chưa tẩy trắng
chưa nhuộm màu