Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
木ベラ
きべら
vocabulary vocab word
thìa gỗ
muỗng gỗ
木bera
kibera
木ベラ
木ベラ
きべら
thìa gỗ, muỗng gỗ
き
べ
ら
木
ベ
ラ
き
べ
ら
木
ベ
ラ
き
べ
ら
木
ベ
ラ
Ý nghĩa
thìa gỗ
và
muỗng gỗ
thìa gỗ, muỗng gỗ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
きべら
thìa gỗ, muỗng gỗ
Phân tích thành phần
木ベラ
thìa gỗ, muỗng gỗ
きべら
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.