Từ vựng
服する
ふくする
vocabulary vocab word
tuân theo
phục tùng
khuất phục
chấp nhận
tuân thủ
phục vụ (trong quân đội
thụ án
v.v.)
để tang
thực hiện
uống (thuốc
chất độc
v.v.)
uống (trà)
服する 服する ふくする tuân theo, phục tùng, khuất phục, chấp nhận, tuân thủ, phục vụ (trong quân đội, thụ án, v.v.), để tang, thực hiện, uống (thuốc, chất độc, v.v.), uống (trà)
Ý nghĩa
tuân theo phục tùng khuất phục
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0