Từ vựng
有り
あり
vocabulary vocab word
đang tồn tại (ở thời điểm hiện tại)
ổn
chấp nhận được
tạm được
là (thường dùng cho vật vô tri)
có
有り 有り あり đang tồn tại (ở thời điểm hiện tại), ổn, chấp nhận được, tạm được, là (thường dùng cho vật vô tri), có
Ý nghĩa
đang tồn tại (ở thời điểm hiện tại) ổn chấp nhận được
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0