Từ vựng
月の兎
つきのうさぎ
vocabulary vocab word
thỏ ngọc
thỏ nguyệt
nhân vật thần thoại sống trên mặt trăng
月の兎 月の兎 つきのうさぎ thỏ ngọc, thỏ nguyệt, nhân vật thần thoại sống trên mặt trăng
Ý nghĩa
thỏ ngọc thỏ nguyệt và nhân vật thần thoại sống trên mặt trăng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0