Từ vựng
月と鼈
つきとすっぽん
vocabulary vocab word
hai thứ trông giống nhau nhưng hoàn toàn khác biệt
trời vực trời vơi
khác một trời một vực
mặt trăng và con ba ba
月と鼈 月と鼈 つきとすっぽん hai thứ trông giống nhau nhưng hoàn toàn khác biệt, trời vực trời vơi, khác một trời một vực, mặt trăng và con ba ba
Ý nghĩa
hai thứ trông giống nhau nhưng hoàn toàn khác biệt trời vực trời vơi khác một trời một vực
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0