Từ vựng
曾我派
そがわ
vocabulary vocab word
trường phái hội họa Soga của Nhật Bản
曾我派 曾我派 そがわ trường phái hội họa Soga của Nhật Bản
Ý nghĩa
trường phái hội họa Soga của Nhật Bản
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
そがわ
vocabulary vocab word
trường phái hội họa Soga của Nhật Bản