Từ vựng
書紀
しょき
vocabulary vocab word
Nhật Bản Thư Kỷ (tác phẩm lịch sử cổ thứ hai của Nhật Bản
biên soạn năm 720)
Nhật Bản Ký
Biên niên sử Nhật Bản
書紀 書紀 しょき Nhật Bản Thư Kỷ (tác phẩm lịch sử cổ thứ hai của Nhật Bản, biên soạn năm 720), Nhật Bản Ký, Biên niên sử Nhật Bản
Ý nghĩa
Nhật Bản Thư Kỷ (tác phẩm lịch sử cổ thứ hai của Nhật Bản biên soạn năm 720) Nhật Bản Ký
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0