Từ vựng
書痴
しょち
vocabulary vocab word
người mê sách
kẻ cuồng sách
mọt sách
書痴 書痴 しょち người mê sách, kẻ cuồng sách, mọt sách
Ý nghĩa
người mê sách kẻ cuồng sách và mọt sách
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しょち
vocabulary vocab word
người mê sách
kẻ cuồng sách
mọt sách