Từ vựng
書痙
しょけい
vocabulary vocab word
chứng chuột rút khi viết
書痙 書痙 しょけい chứng chuột rút khi viết
Ý nghĩa
chứng chuột rút khi viết
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しょけい
vocabulary vocab word
chứng chuột rút khi viết