Từ vựng
書式
しょしき
vocabulary vocab word
mẫu quy định (của văn bản)
định dạng
書式 書式 しょしき mẫu quy định (của văn bản), định dạng
Ý nghĩa
mẫu quy định (của văn bản) và định dạng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しょしき
vocabulary vocab word
mẫu quy định (của văn bản)
định dạng