Từ vựng
書き留め
かきとめ
vocabulary vocab word
thư bảo đảm
bưu kiện đăng ký
sự đăng ký (thư từ)
ghi vào sổ sách
ghi chép
ghi chú
sổ đăng ký
書き留め 書き留め かきとめ thư bảo đảm, bưu kiện đăng ký, sự đăng ký (thư từ), ghi vào sổ sách, ghi chép, ghi chú, sổ đăng ký
Ý nghĩa
thư bảo đảm bưu kiện đăng ký sự đăng ký (thư từ)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0