Từ vựng
更に
さらに
vocabulary vocab word
hơn nữa
lại nữa
sau cùng
ngày càng
thêm vào đó
thậm chí còn hơn
更に 更に さらに hơn nữa, lại nữa, sau cùng, ngày càng, thêm vào đó, thậm chí còn hơn
Ý nghĩa
hơn nữa lại nữa sau cùng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0