Từ vựng
曲折
きょくせつ
vocabulary vocab word
quanh co
khúc khuỷu
quanh quéo
ngoằn ngoèo
thăng trầm
những bước ngoặt
những phức tạp
khó khăn
những biến cố
曲折 曲折 きょくせつ quanh co, khúc khuỷu, quanh quéo, ngoằn ngoèo, thăng trầm, những bước ngoặt, những phức tạp, khó khăn, những biến cố
Ý nghĩa
quanh co khúc khuỷu quanh quéo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0