Từ vựng
曝れる
vocabulary vocab word
bị phai màu (do tiếp xúc lâu với ánh nắng hoặc mưa)
phai nhạt màu
bị hư hỏng (do thời tiết)
曝れる 曝れる bị phai màu (do tiếp xúc lâu với ánh nắng hoặc mưa), phai nhạt màu, bị hư hỏng (do thời tiết)
曝れる
Ý nghĩa
bị phai màu (do tiếp xúc lâu với ánh nắng hoặc mưa) phai nhạt màu và bị hư hỏng (do thời tiết)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0