Từ vựng
曝けだす
さらけだす
vocabulary vocab word
phơi bày
tiết lộ
bộc lộ
thú nhận
曝けだす 曝けだす さらけだす phơi bày, tiết lộ, bộc lộ, thú nhận
Ý nghĩa
phơi bày tiết lộ bộc lộ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
さらけだす
vocabulary vocab word
phơi bày
tiết lộ
bộc lộ
thú nhận