Từ vựng
曉
あかつき
vocabulary vocab word
bình minh
rạng đông
sự kiện
dịp
sự việc
曉 曉 あかつき bình minh, rạng đông, sự kiện, dịp, sự việc
Ý nghĩa
bình minh rạng đông sự kiện
Luyện viết
Nét: 1/16
あかつき
vocabulary vocab word
bình minh
rạng đông
sự kiện
dịp
sự việc