Từ vựng
暴れる
あばれる
vocabulary vocab word
hành động bạo lực
giận dữ điên cuồng
vùng vẫy
gây náo loạn
暴れる 暴れる あばれる hành động bạo lực, giận dữ điên cuồng, vùng vẫy, gây náo loạn
Ý nghĩa
hành động bạo lực giận dữ điên cuồng vùng vẫy
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0