Từ vựng
暫くして
しばらくして
vocabulary vocab word
sau một lúc
chẳng mấy chốc
暫くして 暫くして しばらくして sau một lúc, chẳng mấy chốc
Ý nghĩa
sau một lúc và chẳng mấy chốc
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
しばらくして
vocabulary vocab word
sau một lúc
chẳng mấy chốc