Từ vựng
暈
かさ
vocabulary vocab word
quầng (xung quanh Mặt Trời
Mặt Trăng
v.v.)
vòng
hào quang
暈 暈 かさ quầng (xung quanh Mặt Trời, Mặt Trăng, v.v.), vòng, hào quang
Ý nghĩa
quầng (xung quanh Mặt Trời Mặt Trăng v.v.)
Luyện viết
Nét: 1/13