Từ vựng
暇をやる
ひまをやる
vocabulary vocab word
sa thải (nhân viên)
cho thôi việc
buông bỏ
đuổi việc
ly dị vợ
cho nghỉ phép
cho nghỉ lễ
暇をやる 暇をやる ひまをやる sa thải (nhân viên), cho thôi việc, buông bỏ, đuổi việc, ly dị vợ, cho nghỉ phép, cho nghỉ lễ
Ý nghĩa
sa thải (nhân viên) cho thôi việc buông bỏ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0