Từ vựng
暇がない
ひまがない
vocabulary vocab word
bận rộn
không có thời gian rảnh
暇がない 暇がない ひまがない bận rộn, không có thời gian rảnh
Ý nghĩa
bận rộn và không có thời gian rảnh
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ひまがない
vocabulary vocab word
bận rộn
không có thời gian rảnh