Từ vựng
昨日今日
きのうきょう
vocabulary vocab word
hôm qua và hôm nay
mới đây thôi
vừa mới đây
chỉ mới hôm qua
昨日今日 昨日今日 きのうきょう hôm qua và hôm nay, mới đây thôi, vừa mới đây, chỉ mới hôm qua
Ý nghĩa
hôm qua và hôm nay mới đây thôi vừa mới đây
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0