Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
昨夕
さくゆう
vocabulary vocab word
đêm qua
tối hôm qua
昨夕
sakuyuu
昨夕
昨夕
さくゆう
đêm qua, tối hôm qua
さ
く
ゆ
う
昨
夕
さ
く
ゆ
う
昨
夕
さ
く
ゆ
う
昨
夕
Ý nghĩa
đêm qua
và
tối hôm qua
đêm qua, tối hôm qua
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
ゆうべ
đêm qua, tối hôm qua
昨夕
さくゆう
tối qua, chiều hôm qua
Phân tích thành phần
昨夕
tối qua, chiều hôm qua
さくゆう
昨
hôm qua, trước đó
サク
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
乍
mặc dù, tuy nhiên, trong khi...
-なが.ら, たちま.ち, サ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
夕
buổi tối
ゆう, セキ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.