Từ vựng
昨今
さっこん
vocabulary vocab word
gần đây
dạo này
hiện nay
mới đây
昨今 昨今 さっこん gần đây, dạo này, hiện nay, mới đây
Ý nghĩa
gần đây dạo này hiện nay
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
さっこん
vocabulary vocab word
gần đây
dạo này
hiện nay
mới đây