Từ vựng
映える
ばえる
vocabulary vocab word
tỏa sáng
rực rỡ
trông hấp dẫn
trông đẹp
được tôn lên (bởi)
映える 映える-2 ばえる tỏa sáng, rực rỡ, trông hấp dẫn, trông đẹp, được tôn lên (bởi)
Ý nghĩa
tỏa sáng rực rỡ trông hấp dẫn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0