Từ vựng
昏迷
こんめい
vocabulary vocab word
sự ngây người
trạng thái mê man
tình trạng bất tỉnh
sự lú lẫn
昏迷 昏迷 こんめい sự ngây người, trạng thái mê man, tình trạng bất tỉnh, sự lú lẫn
Ý nghĩa
sự ngây người trạng thái mê man tình trạng bất tỉnh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0