Từ vựng
明白
あからさま
vocabulary vocab word
rõ ràng
minh bạch
hiển nhiên
dễ thấy
tường minh
công khai
lộ rõ
明白 明白-2 あからさま rõ ràng, minh bạch, hiển nhiên, dễ thấy, tường minh, công khai, lộ rõ
Ý nghĩa
rõ ràng minh bạch hiển nhiên
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0