Từ vựng
明朗
めいろう
vocabulary vocab word
vui vẻ
sáng sủa
rõ ràng
sạch sẽ
thành thật
công bằng
明朗 明朗 めいろう vui vẻ, sáng sủa, rõ ràng, sạch sẽ, thành thật, công bằng
Ý nghĩa
vui vẻ sáng sủa rõ ràng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0