Từ vựng
明星
みょうじょう
vocabulary vocab word
sao mai
sao Kim
ngôi sao sáng (trong lĩnh vực của mình)
ngôi sao (sân khấu
màn bạc
v.v.)
明星 明星 みょうじょう sao mai, sao Kim, ngôi sao sáng (trong lĩnh vực của mình), ngôi sao (sân khấu, màn bạc, v.v.)
Ý nghĩa
sao mai sao Kim ngôi sao sáng (trong lĩnh vực của mình)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0