Từ vựng
明かす
あかす
vocabulary vocab word
thức trắng đêm
trải qua
tiết lộ
bật mí
công khai
phơi bày
chứng minh
xác minh
明かす 明かす あかす thức trắng đêm, trải qua, tiết lộ, bật mí, công khai, phơi bày, chứng minh, xác minh
Ý nghĩa
thức trắng đêm trải qua tiết lộ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0